The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ly thân tiếng Anh là gì?

ly thân tiếng Anh là legal separation /ˈligəl ˌsɛpəˈreɪʃən/. Ly thân là trạng thái pháp lý cho phép hai vợ chồng sống riêng mà không ly hôn, vẫn giữ quyền lợi và nghĩa vụ đối với nhau.

Hình minh hoạ "ly thân" tiếng Anh là "legal separation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

legal separation

Danh từ
/ˈligəl ˌsɛpəˈreɪʃən/

Ví dụ câu với ly thân / legal separation

  1. 1

    Sau nhiều năm chung sống không hạnh phúc, họ quyết định ly thân để cân nhắc ly hôn.

    After many unhappy years together, they decided to legally separate to consider divorce.

  2. 2

    Ly thân giúp các cặp đôi có thời gian suy nghĩ về mối quan hệ của mình.

    Legal separation gives couples time to think about their relationship.

Ghi chú dùng từ ly thân

Ly thân là một hình thức pháp lý tạm thời trước khi ly hôn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'divorce' (ly hôn), 'marriage' (hôn nhân), và 'custody' (quyền nuôi con).

Video minh hoạ ly thân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ly thân

Câu hỏi thường gặp về "ly thân"

Ly thân tiếng Anh là gì?

Ly thân tiếng Anh là "legal separation" (danh từ), nghĩa là: Ly thân là trạng thái pháp lý cho phép hai vợ chồng sống riêng mà không ly hôn, vẫn giữ quyền lợi và nghĩa vụ đối với nhau.

"legal separation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"legal separation" nghĩa tiếng Việt là "ly thân". Ly thân là một hình thức pháp lý tạm thời trước khi ly hôn.

Phát âm "legal separation" như thế nào?

"legal separation" có phiên âm IPA /ˈligəl ˌsɛpəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "legal separation"?

After many unhappy years together, they decided to legally separate to consider divorce. — Sau nhiều năm chung sống không hạnh phúc, họ quyết định ly thân để cân nhắc ly hôn.