Tiếng Việt
Ly thân khỏi tiếng Anh là gì?
ly thân khỏi tiếng Anh là separate from /ˈsɛprət frəm/. Chia tay, rời khỏi ai đó hoặc một nhóm người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
separate from
Ví dụ câu với ly thân khỏi / separate from
- 1
Họ đã ly thân khỏi nhau sau nhiều năm chung sống.
They separated from each other after many years of living together.
- 2
Cặp đôi quyết định ly thân khỏi nhau để suy nghĩ về tương lai.
The couple decided to separate from each other to think about their future.
Ghi chú dùng từ ly thân khỏi
Ly thân khỏi là cụm từ chỉ việc chia tay hoặc rời khỏi ai đó. Các từ liên quan: 'divorce' (ly hôn), 'break up' (chia tay), 'separation' (sự chia tay).
Video minh hoạ ly thân khỏi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ly thân khỏi
Câu hỏi thường gặp về "ly thân khỏi"
Ly thân khỏi tiếng Anh là gì?
Ly thân khỏi tiếng Anh là "separate from" (cụm từ), nghĩa là: Chia tay, rời khỏi ai đó hoặc một nhóm người.
"separate from" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"separate from" nghĩa tiếng Việt là "ly thân khỏi". Ly thân khỏi là cụm từ chỉ việc chia tay hoặc rời khỏi ai đó.
Phát âm "separate from" như thế nào?
"separate from" có phiên âm IPA /ˈsɛprət frəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "separate from"?
They separated from each other after many years of living together. — Họ đã ly thân khỏi nhau sau nhiều năm chung sống.