Tiếng Việt
Lý thuyết trò chơi tiếng Anh là gì?
lý thuyết trò chơi tiếng Anh là game theory /ɡeɪm ˈθɪəri/. Lý thuyết trò chơi là lĩnh vực nghiên cứu các quyết định của các cá nhân hoặc nhóm trong các tình huống cạnh tranh hoặc hợp tác để đạt được lợi ích tối đa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
game theory
Ví dụ câu với lý thuyết trò chơi / game theory
- 1
Trong kinh tế, lý thuyết trò chơi giúp phân tích các chiến lược cạnh tranh giữa các công ty.
In economics, game theory helps analyze competitive strategies among companies.
- 2
Lý thuyết trò chơi được ứng dụng trong chiến lược quân sự để dự đoán hành động của đối phương.
Game theory is applied in military strategy to predict the actions of opponents.
Ghi chú dùng từ lý thuyết trò chơi
Lý thuyết trò chơi là lĩnh vực trong toán học và kinh tế học, liên quan đến các chiến lược tối ưu trong các tình huống cạnh tranh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'strategic decision' (quyết định chiến lược), 'payoff' (phần thưởng), 'equilibrium' (cân bằng).
Video minh hoạ lý thuyết trò chơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lý thuyết trò chơi
Câu hỏi thường gặp về "lý thuyết trò chơi"
Lý thuyết trò chơi tiếng Anh là gì?
Lý thuyết trò chơi tiếng Anh là "game theory" (danh từ), nghĩa là: Lý thuyết trò chơi là lĩnh vực nghiên cứu các quyết định của các cá nhân hoặc nhóm trong các tình huống cạnh tranh hoặc hợp tác để đạt được lợi ích tối đa.
"game theory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"game theory" nghĩa tiếng Việt là "lý thuyết trò chơi". Lý thuyết trò chơi là lĩnh vực trong toán học và kinh tế học, liên quan đến các chiến lược tối ưu trong các tình huống cạnh tranh.
Phát âm "game theory" như thế nào?
"game theory" có phiên âm IPA /ɡeɪm ˈθɪəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "game theory"?
In economics, game theory helps analyze competitive strategies among companies. — Trong kinh tế, lý thuyết trò chơi giúp phân tích các chiến lược cạnh tranh giữa các công ty.