Tiếng Việt
Mã chứng khoán tiếng Anh là gì?
mã chứng khoán tiếng Anh là stock symbol /stɑk ˈsɪmbəl/. Mã chứng khoán là ký hiệu ngắn gọn dùng để nhận diện một cổ phiếu hoặc chứng khoán trên thị trường chứng khoán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stock symbol
Ví dụ câu với mã chứng khoán / stock symbol
- 1
Bạn có thể tra mã chứng khoán của công ty trên sàn giao dịch.
You can look up the stock symbol of the company on the exchange.
- 2
Mã chứng khoán giúp nhà đầu tư dễ dàng theo dõi các giao dịch.
The stock symbol helps investors easily track transactions.
Ghi chú dùng từ mã chứng khoán
Mã chứng khoán là một ký hiệu duy nhất cho mỗi cổ phiếu, giúp phân biệt các công ty trên thị trường. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ticker', 'trading symbol', 'stock exchange'.
Video minh hoạ mã chứng khoán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mã chứng khoán
Câu hỏi thường gặp về "mã chứng khoán"
Mã chứng khoán tiếng Anh là gì?
Mã chứng khoán tiếng Anh là "stock symbol" (danh từ), nghĩa là: Mã chứng khoán là ký hiệu ngắn gọn dùng để nhận diện một cổ phiếu hoặc chứng khoán trên thị trường chứng khoán.
"stock symbol" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stock symbol" nghĩa tiếng Việt là "mã chứng khoán". Mã chứng khoán là một ký hiệu duy nhất cho mỗi cổ phiếu, giúp phân biệt các công ty trên thị trường.
Phát âm "stock symbol" như thế nào?
"stock symbol" có phiên âm IPA /stɑk ˈsɪmbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stock symbol"?
You can look up the stock symbol of the company on the exchange. — Bạn có thể tra mã chứng khoán của công ty trên sàn giao dịch.