Tiếng Việt
Cái tượng trưng tiếng Anh là gì?
cái tượng trưng tiếng Anh là Symbol /ˈsɪmbəl/. Biểu tượng thể hiện ý nghĩa hoặc đặc trưng của một ý tưởng, vật thể hoặc khái niệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Symbol
Ví dụ câu với cái tượng trưng / Symbol
- 1
Biểu tượng của tự do là chim bồ câu.
The dove is a symbol of peace.
- 2
Hoa hồng thường là biểu tượng của tình yêu.
The rose is often a symbol of love.
Ghi chú dùng từ cái tượng trưng
Tượng trưng là biểu hiện của ý nghĩa sâu xa. Các từ liên quan: 'icon' (biểu tượng), 'emblem' (biểu tượng), 'sign' (dấu hiệu).
Video minh hoạ cái tượng trưng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái tượng trưng
Câu hỏi thường gặp về "cái tượng trưng"
Cái tượng trưng tiếng Anh là gì?
Cái tượng trưng tiếng Anh là "Symbol" (danh từ), nghĩa là: Biểu tượng thể hiện ý nghĩa hoặc đặc trưng của một ý tưởng, vật thể hoặc khái niệm.
"Symbol" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Symbol" nghĩa tiếng Việt là "cái tượng trưng". Tượng trưng là biểu hiện của ý nghĩa sâu xa.
Phát âm "Symbol" như thế nào?
"Symbol" có phiên âm IPA /ˈsɪmbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Symbol"?
The dove is a symbol of peace. — Biểu tượng của tự do là chim bồ câu.