The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mà còn tiếng Anh là gì?

Mà còn tiếng Anh là But also /bʌt ˈɔːlsəʊ/. Liên từ dùng để nhấn mạnh sự thêm vào hoặc mở rộng ý nghĩa của câu trước bằng cách giới thiệu một ý khác phù hợp hoặc bổ sung.

Hình minh hoạ "Mà còn" tiếng Anh là "But also"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

But also

Liên từ
/bʌt ˈɔːlsəʊ/

Ví dụ câu với Mà còn / But also

  1. 1

    Anh ấy không chỉ giỏi về thể thao mà còn xuất sắc trong học tập.

    He is not only good at sports but also excels in studies.

  2. 2

    Cô ấy không chỉ biết hát mà còn chơi đàn rất hay.

    She not only knows how to sing but also plays the piano very well.

Ghi chú dùng từ Mà còn

Mà còn dùng để liên kết hai ý, nhấn mạnh ý thứ hai bổ sung hoặc mở rộng ý thứ nhất. Các từ liên quan: 'and', 'as well as', 'besides'.

Video minh hoạ Mà còn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mà còn

Câu hỏi thường gặp về "Mà còn"

Mà còn tiếng Anh là gì?

Mà còn tiếng Anh là "But also" (liên từ), nghĩa là: Liên từ dùng để nhấn mạnh sự thêm vào hoặc mở rộng ý nghĩa của câu trước bằng cách giới thiệu một ý khác phù hợp hoặc bổ sung.

"But also" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"But also" nghĩa tiếng Việt là "Mà còn". Mà còn dùng để liên kết hai ý, nhấn mạnh ý thứ hai bổ sung hoặc mở rộng ý thứ nhất.

Phát âm "But also" như thế nào?

"But also" có phiên âm IPA /bʌt ˈɔːlsəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "But also"?

He is not only good at sports but also excels in studies. — Anh ấy không chỉ giỏi về thể thao mà còn xuất sắc trong học tập.