The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mà không tiếng Anh là gì?

Mà không tiếng Anh là Without /wɪˈðaʊt/. Không có hoặc không sử dụng cái gì đó.

Hình minh hoạ "Mà không" tiếng Anh là "Without"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Without

Liên từ
/wɪˈðaʊt/

Ví dụ câu với Mà không / Without

  1. 1

    Tôi đi làm mà không mang theo điện thoại.

    She left without saying goodbye.

  2. 2

    Anh ấy rời đi mà không nói lời nào.

    They arrived without any notice.

Ghi chú dùng từ Mà không

Từ 'without' dùng để diễn tả sự thiếu hụt hoặc không có cái gì đó. Các từ liên quan gồm 'lacking' (thiếu), 'absent' (vắng mặt), 'excluding' (loại trừ).

Video minh hoạ Mà không

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mà không

Câu hỏi thường gặp về "Mà không"

Mà không tiếng Anh là gì?

Mà không tiếng Anh là "Without" (liên từ), nghĩa là: Không có hoặc không sử dụng cái gì đó.

"Without" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Without" nghĩa tiếng Việt là "Mà không". Từ 'without' dùng để diễn tả sự thiếu hụt hoặc không có cái gì đó.

Phát âm "Without" như thế nào?

"Without" có phiên âm IPA /wɪˈðaʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Without"?

She left without saying goodbye. — Tôi đi làm mà không mang theo điện thoại.