The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không những ... mà còn tiếng Anh là gì?

không những ... mà còn tiếng Anh là not only...but also /nɑt ˈoʊnli...bʌt ˈɔlsoʊ/. Không chỉ... mà còn... thể hiện hai ý cùng tồn tại hoặc cùng đúng trong một câu.

Hình minh hoạ "không những ... mà còn" tiếng Anh là "not only...but also"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

not only...but also

Cụm từ
/nɑt ˈoʊnli...bʌt ˈɔlsoʊ/

Ví dụ câu với không những ... mà còn / not only...but also

  1. 1

    Cô ấy không những thông minh mà còn chăm chỉ.

    She is not only intelligent but also hardworking.

  2. 2

    Chúng tôi không những đến đúng giờ mà còn mang theo quà.

    We not only arrived on time but also brought gifts.

Ghi chú dùng từ không những ... mà còn

Thường dùng để nhấn mạnh hai đặc điểm hoặc hành động cùng tồn tại. Các từ liên quan: 'both...and...', 'not only...but also'.

Video minh hoạ không những ... mà còn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với không những ... mà còn

Câu hỏi thường gặp về "không những ... mà còn"

Không những ... mà còn tiếng Anh là gì?

Không những ... mà còn tiếng Anh là "not only...but also" (cụm từ), nghĩa là: Không chỉ... mà còn... thể hiện hai ý cùng tồn tại hoặc cùng đúng trong một câu.

"not only...but also" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"not only...but also" nghĩa tiếng Việt là "không những ... mà còn". Thường dùng để nhấn mạnh hai đặc điểm hoặc hành động cùng tồn tại.

Phát âm "not only...but also" như thế nào?

"not only...but also" có phiên âm IPA /nɑt ˈoʊnli...bʌt ˈɔlsoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "not only...but also"?

She is not only intelligent but also hardworking. — Cô ấy không những thông minh mà còn chăm chỉ.