Tiếng Việt
Má cửa tiếng Anh là gì?
Má cửa tiếng Anh là door jamb /dɔːr dʒæm/. Khung cửa, phần giữ cửa trong khung cửa chính hoặc phòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
door jamb
Ví dụ câu với Má cửa / door jamb
- 1
Cửa sổ bị kẹt trong má cửa.
The window got stuck in the door jamb.
- 2
Anh ấy sửa má cửa để cửa đóng kín hơn.
He fixed the door jamb to make the door close more tightly.
Ghi chú dùng từ Má cửa
Má cửa là phần khung giữ cửa, giúp cửa đứng vững. Các từ liên quan: 'hinge' (bản lề), 'threshold' (ngưỡng cửa), 'frame' (khung).
Video minh hoạ Má cửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Má cửa
Câu hỏi thường gặp về "Má cửa"
Má cửa tiếng Anh là gì?
Má cửa tiếng Anh là "door jamb" (danh từ), nghĩa là: Khung cửa, phần giữ cửa trong khung cửa chính hoặc phòng.
"door jamb" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"door jamb" nghĩa tiếng Việt là "Má cửa". Má cửa là phần khung giữ cửa, giúp cửa đứng vững.
Phát âm "door jamb" như thế nào?
"door jamb" có phiên âm IPA /dɔːr dʒæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "door jamb"?
The window got stuck in the door jamb. — Cửa sổ bị kẹt trong má cửa.