Tiếng Việt
Mã giao dịch tiếng Anh là gì?
mã giao dịch tiếng Anh là transaction ID /trænˈzækʃən aɪˈdiː/. Mã số duy nhất dùng để xác nhận một giao dịch tài chính hoặc dữ liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
transaction ID
Ví dụ câu với mã giao dịch / transaction ID
- 1
Bạn cần nhập mã giao dịch để xác nhận thanh toán của mình.
You need to enter the transaction ID to confirm your payment.
- 2
Mã giao dịch giúp theo dõi các hoạt động tài chính trong hệ thống.
The transaction ID helps track financial activities within the system.
Ghi chú dùng từ mã giao dịch
Mã giao dịch là mã nhận dạng duy nhất cho mỗi giao dịch. Các thuật ngữ liên quan: 'mã số', 'xác nhận', 'giao dịch'.
Video minh hoạ mã giao dịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mã giao dịch
- mãcode
- dịchepidemic
- giaointersect
- giao dịchtransaction
- số phát sinhTransaction amount
- sự giao dịchTransaction
- tên giao dịchTransaction name
- Quầy giao dịchTransaction desk
- mua bán nhà đấtreal estate transaction
- phòng giao dịchtransaction office
- hóa đơn chứng từTransaction invoice
- trụ sở giao dịchTransaction office
Câu hỏi thường gặp về "mã giao dịch"
Mã giao dịch tiếng Anh là gì?
Mã giao dịch tiếng Anh là "transaction ID" (danh từ), nghĩa là: Mã số duy nhất dùng để xác nhận một giao dịch tài chính hoặc dữ liệu.
"transaction ID" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"transaction ID" nghĩa tiếng Việt là "mã giao dịch". Mã giao dịch là mã nhận dạng duy nhất cho mỗi giao dịch.
Phát âm "transaction ID" như thế nào?
"transaction ID" có phiên âm IPA /trænˈzækʃən aɪˈdiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "transaction ID"?
You need to enter the transaction ID to confirm your payment. — Bạn cần nhập mã giao dịch để xác nhận thanh toán của mình.