Tiếng Việt
Số phát sinh tiếng Anh là gì?
số phát sinh tiếng Anh là Transaction amount /trænˈzækʃən əˈmaʊnt/. Số tiền phát sinh trong một giao dịch, thường là số tiền mới được thêm vào hoặc trừ khỏi tài khoản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Transaction amount
Ví dụ câu với số phát sinh / Transaction amount
- 1
Số phát sinh trong tháng này là 5 triệu đồng.
The transaction amount this month is 5 million dong.
- 2
Bạn cần kiểm tra số phát sinh để xác định số dư chính xác.
You need to check the transaction amount to determine the accurate balance.
Ghi chú dùng từ số phát sinh
Số phát sinh đề cập đến số tiền mới trong một giao dịch. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'transaction', 'balance', 'deposit' (gửi tiền), 'withdrawal' (rút tiền).
Video minh hoạ số phát sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số phát sinh
Câu hỏi thường gặp về "số phát sinh"
Số phát sinh tiếng Anh là gì?
Số phát sinh tiếng Anh là "Transaction amount" (danh từ), nghĩa là: Số tiền phát sinh trong một giao dịch, thường là số tiền mới được thêm vào hoặc trừ khỏi tài khoản.
"Transaction amount" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Transaction amount" nghĩa tiếng Việt là "số phát sinh". Số phát sinh đề cập đến số tiền mới trong một giao dịch.
Phát âm "Transaction amount" như thế nào?
"Transaction amount" có phiên âm IPA /trænˈzækʃən əˈmaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Transaction amount"?
The transaction amount this month is 5 million dong. — Số phát sinh trong tháng này là 5 triệu đồng.