Tiếng Việt
Mua bán nhà đất tiếng Anh là gì?
mua bán nhà đất tiếng Anh là real estate transaction /ˈriːəl əˈsteɪt trænˈzækʃn/. Hoạt động mua bán, chuyển nhượng nhà đất giữa các bên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
real estate transaction
Ví dụ câu với mua bán nhà đất / real estate transaction
- 1
Họ đã thực hiện một giao dịch bất động sản lớn vào tháng trước.
They completed a major real estate transaction last month.
- 2
Giao dịch nhà đất này cần phải qua nhiều thủ tục pháp lý.
This real estate transaction requires several legal procedures.
Ghi chú dùng từ mua bán nhà đất
Thuật ngữ này liên quan đến mua bán, chuyển nhượng nhà đất, như 'property sale', 'land transfer', và 'real estate deal'.
Video minh hoạ mua bán nhà đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mua bán nhà đất
Câu hỏi thường gặp về "mua bán nhà đất"
Mua bán nhà đất tiếng Anh là gì?
Mua bán nhà đất tiếng Anh là "real estate transaction" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động mua bán, chuyển nhượng nhà đất giữa các bên.
"real estate transaction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"real estate transaction" nghĩa tiếng Việt là "mua bán nhà đất". Thuật ngữ này liên quan đến mua bán, chuyển nhượng nhà đất, như 'property sale', 'land transfer', và 'real estate deal'.
Phát âm "real estate transaction" như thế nào?
"real estate transaction" có phiên âm IPA /ˈriːəl əˈsteɪt trænˈzækʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "real estate transaction"?
They completed a major real estate transaction last month. — Họ đã thực hiện một giao dịch bất động sản lớn vào tháng trước.