Tiếng Việt
Tên giao dịch tiếng Anh là gì?
tên giao dịch tiếng Anh là Transaction name /trænˈzækʃən neɪm/. Tên dùng để xác định một giao dịch trong hệ thống tài chính hoặc ngân hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Transaction name
Ví dụ câu với tên giao dịch / Transaction name
- 1
Tên giao dịch của tôi là 'Chuyển khoản tháng 5'.
My transaction name is 'May transfer'..
- 2
Bạn cần nhập tên giao dịch để theo dõi các khoản chi tiêu.
You need to enter the transaction name to track expenses.
Ghi chú dùng từ tên giao dịch
Tên giao dịch là thuật ngữ dùng trong lĩnh vực tài chính để phân biệt các giao dịch khác nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm 'số giao dịch' (transaction number), 'lịch sử giao dịch' (transaction history), và 'xác nhận giao dịch' (transaction confirmation).
Video minh hoạ tên giao dịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tên giao dịch
Câu hỏi thường gặp về "tên giao dịch"
Tên giao dịch tiếng Anh là gì?
Tên giao dịch tiếng Anh là "Transaction name" (danh từ), nghĩa là: Tên dùng để xác định một giao dịch trong hệ thống tài chính hoặc ngân hàng.
"Transaction name" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Transaction name" nghĩa tiếng Việt là "tên giao dịch". Tên giao dịch là thuật ngữ dùng trong lĩnh vực tài chính để phân biệt các giao dịch khác nhau.
Phát âm "Transaction name" như thế nào?
"Transaction name" có phiên âm IPA /trænˈzækʃən neɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Transaction name"?
My transaction name is 'May transfer'.. — Tên giao dịch của tôi là 'Chuyển khoản tháng 5'.