The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mã số sinh viên tiếng Anh là gì?

mã số sinh viên tiếng Anh là student ID /ˈstjuːdənt ɪd/. Mã số dùng để nhận diện sinh viên trong các hệ thống quản lý của trường học.

Hình minh hoạ "mã số sinh viên" tiếng Anh là "student ID"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

student ID

Danh từ
/ˈstjuːdənt ɪd/

Ví dụ câu với mã số sinh viên / student ID

  1. 1

    Bạn cần mang mã số sinh viên để đăng nhập vào hệ thống của trường.

    You need to bring your student ID to log into the school's system.

  2. 2

    Mã số sinh viên của tôi là 12345678.

    My student ID is 12345678.

Ghi chú dùng từ mã số sinh viên

Mã số sinh viên giúp xác định danh tính của sinh viên. Các thuật ngữ liên quan: 'thẻ sinh viên' (student card), 'đăng ký' (registration), 'học phí' (tuition fee).

Video minh hoạ mã số sinh viên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mã số sinh viên

Câu hỏi thường gặp về "mã số sinh viên"

Mã số sinh viên tiếng Anh là gì?

Mã số sinh viên tiếng Anh là "student ID" (danh từ), nghĩa là: Mã số dùng để nhận diện sinh viên trong các hệ thống quản lý của trường học.

"student ID" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"student ID" nghĩa tiếng Việt là "mã số sinh viên". Mã số sinh viên giúp xác định danh tính của sinh viên.

Phát âm "student ID" như thế nào?

"student ID" có phiên âm IPA /ˈstjuːdənt ɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "student ID"?

You need to bring your student ID to log into the school's system. — Bạn cần mang mã số sinh viên để đăng nhập vào hệ thống của trường.