Tiếng Việt
Máy nghe trộm tiếng Anh là gì?
Máy nghe trộm tiếng Anh là Bugging device /ˈbʌɡɪŋ dɪˈvaɪs/. Thiết bị nghe lén dùng để thu âm trái phép trong các cuộc trò chuyện hoặc không gian riêng tư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bugging device
Ví dụ câu với Máy nghe trộm / Bugging device
- 1
Cảnh sát đã phát hiện một thiết bị nghe trộm trong văn phòng.
The police found a bugging device in the office.
- 2
Anh ta đã cài đặt một thiết bị nghe trộm để theo dõi cuộc gọi của đối thủ.
He installed a bugging device to monitor his competitor's calls.
Ghi chú dùng từ Máy nghe trộm
Máy nghe trộm là thiết bị dùng để nghe lén trái phép, thường dùng trong gián điệp hoặc theo dõi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'surveillance device' (thiết bị giám sát), 'eavesdropping' (nghe lén), 'wiretap' (theo dõi bằng điện thoại).
Video minh hoạ Máy nghe trộm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Máy nghe trộm
Câu hỏi thường gặp về "Máy nghe trộm"
Máy nghe trộm tiếng Anh là gì?
Máy nghe trộm tiếng Anh là "Bugging device" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị nghe lén dùng để thu âm trái phép trong các cuộc trò chuyện hoặc không gian riêng tư.
"Bugging device" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bugging device" nghĩa tiếng Việt là "Máy nghe trộm". Máy nghe trộm là thiết bị dùng để nghe lén trái phép, thường dùng trong gián điệp hoặc theo dõi.
Phát âm "Bugging device" như thế nào?
"Bugging device" có phiên âm IPA /ˈbʌɡɪŋ dɪˈvaɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bugging device"?
The police found a bugging device in the office. — Cảnh sát đã phát hiện một thiết bị nghe trộm trong văn phòng.