The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ma trận chuyển vị tiếng Anh là gì?

ma trận chuyển vị tiếng Anh là transpose matrix /ˌtrænspəʊz ˈmeɪtrɪks/. Ma trận chuyển vị là ma trận thu được bằng cách đổi chỗ các hàng thành cột của ma trận ban đầu.

Hình minh hoạ "ma trận chuyển vị" tiếng Anh là "transpose matrix"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

transpose matrix

Danh từ
/ˌtrænspəʊz ˈmeɪtrɪks/

Ví dụ câu với ma trận chuyển vị / transpose matrix

  1. 1

    To find the transpose matrix, switch the rows and columns of the original matrix.

    Để tìm ma trận chuyển vị, đổi chỗ các hàng thành cột của ma trận ban đầu.

  2. 2

    The transpose matrix is useful in solving systems of linear equations.

    Ma trận chuyển vị hữu ích trong việc giải hệ phương trình tuyến tính.

Ghi chú dùng từ ma trận chuyển vị

Ma trận chuyển vị là một phép biến đổi trong đại số tuyến tính. Các thuật ngữ liên quan: ma trận (matrix), hệ phương trình (system of equations), phép biến đổi (transformation).

Video minh hoạ ma trận chuyển vị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ma trận chuyển vị

Câu hỏi thường gặp về "ma trận chuyển vị"

Ma trận chuyển vị tiếng Anh là gì?

Ma trận chuyển vị tiếng Anh là "transpose matrix" (danh từ), nghĩa là: Ma trận chuyển vị là ma trận thu được bằng cách đổi chỗ các hàng thành cột của ma trận ban đầu.

"transpose matrix" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"transpose matrix" nghĩa tiếng Việt là "ma trận chuyển vị". Ma trận chuyển vị là một phép biến đổi trong đại số tuyến tính.

Phát âm "transpose matrix" như thế nào?

"transpose matrix" có phiên âm IPA /ˌtrænspəʊz ˈmeɪtrɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "transpose matrix"?

Để tìm ma trận chuyển vị, đổi chỗ các hàng thành cột của ma trận ban đầu. — To find the transpose matrix, switch the rows and columns of the original matrix.