Tiếng Việt
Hạng của ma trận tiếng Anh là gì?
hạng của ma trận tiếng Anh là matrix rank /ˈmeɪtrɪks ræŋk/. độ lớn của ma trận, thể hiện số hàng hoặc cột độc lập tuyến tính trong ma trận đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
matrix rank
Ví dụ câu với hạng của ma trận / matrix rank
- 1
Hạng của ma trận này là 3, có nghĩa là có 3 hàng hoặc cột độc lập tuyến tính.
The matrix rank is 3, indicating three linearly independent rows or columns.
- 2
Chúng ta cần xác định hạng của ma trận để giải hệ phương trình tuyến tính.
We need to determine the matrix rank to solve the linear system.
Ghi chú dùng từ hạng của ma trận
Hạng của ma trận đo độ phức tạp của ma trận, liên quan đến các thuật ngữ như ma trận nghịch đảo (inverse matrix), định thức (determinant), và độc lập tuyến tính (linear independence).
Video minh hoạ hạng của ma trận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạng của ma trận
Câu hỏi thường gặp về "hạng của ma trận"
Hạng của ma trận tiếng Anh là gì?
Hạng của ma trận tiếng Anh là "matrix rank" (danh từ), nghĩa là: độ lớn của ma trận, thể hiện số hàng hoặc cột độc lập tuyến tính trong ma trận đó.
"matrix rank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"matrix rank" nghĩa tiếng Việt là "hạng của ma trận". Hạng của ma trận đo độ phức tạp của ma trận, liên quan đến các thuật ngữ như ma trận nghịch đảo (inverse matrix), định thức (determinant), và độc lập tuyến tính (linear independence).
Phát âm "matrix rank" như thế nào?
"matrix rank" có phiên âm IPA /ˈmeɪtrɪks ræŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "matrix rank"?
The matrix rank is 3, indicating three linearly independent rows or columns. — Hạng của ma trận này là 3, có nghĩa là có 3 hàng hoặc cột độc lập tuyến tính.