Tiếng Việt
Cất đi tiếng Anh là gì?
cất đi tiếng Anh là put away /pʊt əˈweɪ/. đặt cái gì đó vào nơi an toàn hoặc phù hợp để không còn để lộn xộn hoặc để bảo quản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
put away
Ví dụ câu với cất đi / put away
- 1
Tôi sẽ cất đi sách sau khi đọc xong.
I will put away the books after I finish reading.
- 2
Bạn có thể cất đi đồ chơi của trẻ khi không chơi nữa không?
Can you put away the children's toys when they're not playing?
Ghi chú dùng từ cất đi
Cụm từ 'put away' thường dùng để chỉ hành động sắp xếp hoặc cất giữ đồ đạc. Các từ liên quan gồm 'store' (lưu trữ), 'organize' (sắp xếp), 'tidy' (dọn dẹp).
Video minh hoạ cất đi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cất đi
Câu hỏi thường gặp về "cất đi"
Cất đi tiếng Anh là gì?
Cất đi tiếng Anh là "put away" (động từ), nghĩa là: đặt cái gì đó vào nơi an toàn hoặc phù hợp để không còn để lộn xộn hoặc để bảo quản.
"put away" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"put away" nghĩa tiếng Việt là "cất đi". Cụm từ 'put away' thường dùng để chỉ hành động sắp xếp hoặc cất giữ đồ đạc.
Phát âm "put away" như thế nào?
"put away" có phiên âm IPA /pʊt əˈweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "put away"?
I will put away the books after I finish reading. — Tôi sẽ cất đi sách sau khi đọc xong.