Tiếng Việt
Không mặc đồ tiếng Anh là gì?
không mặc đồ tiếng Anh là naked /ˈneɪkəd/. Không mặc quần áo, trần truồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
naked
Ví dụ câu với không mặc đồ / naked
- 1
Cô ấy đi ra ngoài mà không mặc đồ.
She went outside naked.
- 2
Trẻ em thường chơi đùa không mặc đồ.
Children often play naked.
Ghi chú dùng từ không mặc đồ
Từ 'naked' mô tả trạng thái không mặc quần áo. Các từ liên quan gồm 'bare' (trần truồng, không che đậy), 'nude' (trần truồng, nghệ thuật) và 'exposed' (bị lộ, phơi bày).
Video minh hoạ không mặc đồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không mặc đồ
Câu hỏi thường gặp về "không mặc đồ"
Không mặc đồ tiếng Anh là gì?
Không mặc đồ tiếng Anh là "naked" (tính từ), nghĩa là: Không mặc quần áo, trần truồng.
"naked" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"naked" nghĩa tiếng Việt là "không mặc đồ". Từ 'naked' mô tả trạng thái không mặc quần áo.
Phát âm "naked" như thế nào?
"naked" có phiên âm IPA /ˈneɪkəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "naked"?
She went outside naked. — Cô ấy đi ra ngoài mà không mặc đồ.