The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mắc hơn tiếng Anh là gì?

mắc hơn tiếng Anh là More expensive /mɔːr ɪkˈspɛnsɪv/. đắt hơn, có giá cao hơn

Hình minh hoạ "mắc hơn" tiếng Anh là "More expensive"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

More expensive

Tính từ
/mɔːr ɪkˈspɛnsɪv/

Ví dụ câu với mắc hơn / More expensive

  1. 1

    Sản phẩm này mắc hơn sản phẩm kia.

    This product is more expensive than that one.

  2. 2

    Xe hơi mới của tôi mắc hơn xe cũ.

    My new car is more expensive than my old one.

Ghi chú dùng từ mắc hơn

Từ này dùng để so sánh giá cả, nghĩa là 'đắt hơn'. Các từ liên quan gồm 'costly' (đắt đỏ), 'expensive' (đắt tiền), 'cheaper' (rẻ hơn).

Video minh hoạ mắc hơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mắc hơn

Câu hỏi thường gặp về "mắc hơn"

Mắc hơn tiếng Anh là gì?

Mắc hơn tiếng Anh là "More expensive" (tính từ), nghĩa là: đắt hơn, có giá cao hơn

"More expensive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"More expensive" nghĩa tiếng Việt là "mắc hơn". Từ này dùng để so sánh giá cả, nghĩa là 'đắt hơn'.

Phát âm "More expensive" như thế nào?

"More expensive" có phiên âm IPA /mɔːr ɪkˈspɛnsɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "More expensive"?

This product is more expensive than that one. — Sản phẩm này mắc hơn sản phẩm kia.