Tiếng Việt
Mắc lừa tiếng Anh là gì?
Mắc lừa tiếng Anh là deceived /dɪˈsiːvd/. bị lừa dối hoặc đánh lừa bởi ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deceived
Ví dụ câu với Mắc lừa / deceived
- 1
Anh ấy đã bị lừa bởi một trò lừa đảo trực tuyến.
He was deceived by an online scam.
- 2
Cô ấy không muốn bị lừa lần nữa.
She doesn't want to be deceived again.
Ghi chú dùng từ Mắc lừa
Mắc lừa là hành động bị ai đó lừa dối. Các từ liên quan: 'cheat' (lừa dối), 'fraud' (sự gian lận), 'trick' (chiêu trò).
Video minh hoạ Mắc lừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mắc lừa
Câu hỏi thường gặp về "Mắc lừa"
Mắc lừa tiếng Anh là gì?
Mắc lừa tiếng Anh là "deceived" (động từ), nghĩa là: bị lừa dối hoặc đánh lừa bởi ai đó hoặc điều gì đó.
"deceived" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deceived" nghĩa tiếng Việt là "Mắc lừa". Mắc lừa là hành động bị ai đó lừa dối.
Phát âm "deceived" như thế nào?
"deceived" có phiên âm IPA /dɪˈsiːvd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deceived"?
He was deceived by an online scam. — Anh ấy đã bị lừa bởi một trò lừa đảo trực tuyến.