Tiếng Việt
Mắc cài tiếng Anh là gì?
mắc cài tiếng Anh là bracket /ˈbrækɪt/. Dấu ngoặc, ký hiệu dùng để bao quanh hoặc nhóm các phần tử trong văn bản hoặc toán học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bracket
Ví dụ câu với mắc cài / bracket
- 1
Trong toán học, chúng ta sử dụng dấu ngoặc để xác định thứ tự thực hiện phép tính.
In mathematics, brackets are used to specify the order of operations.
- 2
Bạn cần đặt tên trong dấu ngoặc để rõ ràng hơn trong đoạn mã này.
You need to put the name inside brackets for clarity in this code.
Ghi chú dùng từ mắc cài
Dấu ngoặc là ký hiệu dùng để nhóm các phần tử hoặc thông tin. Các loại dấu ngoặc phổ biến gồm: dấu ngoặc vuông [], dấu ngoặc đơn (), và dấu ngoặc nhọn {}. Trong lập trình, brackets giúp xác định phạm vi hoặc nhóm các lệnh.
Video minh hoạ mắc cài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mắc cài
Câu hỏi thường gặp về "mắc cài"
Mắc cài tiếng Anh là gì?
Mắc cài tiếng Anh là "bracket" (danh từ), nghĩa là: Dấu ngoặc, ký hiệu dùng để bao quanh hoặc nhóm các phần tử trong văn bản hoặc toán học.
"bracket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bracket" nghĩa tiếng Việt là "mắc cài". Dấu ngoặc là ký hiệu dùng để nhóm các phần tử hoặc thông tin.
Phát âm "bracket" như thế nào?
"bracket" có phiên âm IPA /ˈbrækɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bracket"?
In mathematics, brackets are used to specify the order of operations. — Trong toán học, chúng ta sử dụng dấu ngoặc để xác định thứ tự thực hiện phép tính.