The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mắc ma tiếng Anh là gì?

mắc ma tiếng Anh là magma /ˈmæɡ.mə/. dung nham nóng chảy từ lòng đất phun trào ra mặt đất.

Hình minh hoạ "mắc ma" tiếng Anh là "magma"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

magma

Danh từ
/ˈmæɡ.mə/

Ví dụ câu với mắc ma / magma

  1. 1

    Dòng magma phun trào khiến núi lửa phun trào dữ dội.

    The volcano erupted as the magma reached the surface.

  2. 2

    Các nhà khoa học nghiên cứu đặc tính của magma để hiểu quá trình phun trào.

    Scientists study the properties of magma to understand eruption processes.

Ghi chú dùng từ mắc ma

Magma là dung nham nóng chảy dưới lòng đất. Các từ liên quan: lava (dung nham phun trào ra mặt đất), volcano (núi lửa), eruption (sự phun trào).

Video minh hoạ mắc ma

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mắc ma

Câu hỏi thường gặp về "mắc ma"

Mắc ma tiếng Anh là gì?

Mắc ma tiếng Anh là "magma" (danh từ), nghĩa là: dung nham nóng chảy từ lòng đất phun trào ra mặt đất.

"magma" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"magma" nghĩa tiếng Việt là "mắc ma". Magma là dung nham nóng chảy dưới lòng đất.

Phát âm "magma" như thế nào?

"magma" có phiên âm IPA /ˈmæɡ.mə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "magma"?

The volcano erupted as the magma reached the surface. — Dòng magma phun trào khiến núi lửa phun trào dữ dội.