Tiếng Việt
Mạch điện tiếng Anh là gì?
mạch điện tiếng Anh là circuit /ˈsɜrkət/. mạch điện là một hệ thống các thành phần điện tử được kết nối để truyền tải dòng điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
circuit
Ví dụ câu với mạch điện / circuit
- 1
Mạch điện này gồm các điện trở, tụ điện và nguồn điện.
This circuit includes resistors, capacitors, and a power source.
- 2
Chúng tôi đã sửa chữa mạch điện trong máy tính của mình.
We repaired the circuit in our computer.
Ghi chú dùng từ mạch điện
Mạch điện là một hệ thống các thành phần điện tử kết nối với nhau để truyền dòng điện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'resistor' (điện trở), 'capacitor' (tụ điện), và 'power source' (nguồn điện).
Video minh hoạ mạch điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mạch điện
- mạch điện inprinted circuit board
- mạch điện tửelectronic circuit
- mạch điện in trên vật liệu khácflexible PCB
- điệnelectricity
- mạchpulse
- bo mạch điện tửPrinted Circuit Board
- sơ đồ mạch điệncircuit diagram
- thông mạch điệnelectrical wiring
- vi mạch điện tửelectronic microchip
- bảng mạch điện tửelectronic circuit board
- CBCircuit breaker
- AptomatCircuit breaker
Câu hỏi thường gặp về "mạch điện"
Mạch điện tiếng Anh là gì?
Mạch điện tiếng Anh là "circuit" (danh từ), nghĩa là: mạch điện là một hệ thống các thành phần điện tử được kết nối để truyền tải dòng điện.
"circuit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"circuit" nghĩa tiếng Việt là "mạch điện". Mạch điện là một hệ thống các thành phần điện tử kết nối với nhau để truyền dòng điện.
Phát âm "circuit" như thế nào?
"circuit" có phiên âm IPA /ˈsɜrkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "circuit"?
This circuit includes resistors, capacitors, and a power source. — Mạch điện này gồm các điện trở, tụ điện và nguồn điện.