The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sơ đồ mạch điện tiếng Anh là gì?

sơ đồ mạch điện tiếng Anh là circuit diagram /ˈsɜːkɪt ˈdaɪəgræm/. Sơ đồ thể hiện các kết nối và thành phần của một mạch điện.

Hình minh hoạ "sơ đồ mạch điện" tiếng Anh là "circuit diagram"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

circuit diagram

Danh từ
/ˈsɜːkɪt ˈdaɪəgræm/

Ví dụ câu với sơ đồ mạch điện / circuit diagram

  1. 1

    Bạn cần xem sơ đồ mạch điện để sửa chữa thiết bị điện.

    You need to look at the circuit diagram to repair the electrical device.

  2. 2

    Sơ đồ mạch điện giúp dễ dàng hiểu cách các linh kiện kết nối với nhau.

    The circuit diagram makes it easier to understand how the components are connected.

Ghi chú dùng từ sơ đồ mạch điện

Sơ đồ mạch điện là bản vẽ thể hiện các thành phần của mạch điện. Các thuật ngữ liên quan: 'schematic diagram' (sơ đồ sơ khởi), 'electrical wiring' (dây điện), 'components' (thành phần).

Video minh hoạ sơ đồ mạch điện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sơ đồ mạch điện

Câu hỏi thường gặp về "sơ đồ mạch điện"

Sơ đồ mạch điện tiếng Anh là gì?

Sơ đồ mạch điện tiếng Anh là "circuit diagram" (danh từ), nghĩa là: Sơ đồ thể hiện các kết nối và thành phần của một mạch điện.

"circuit diagram" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"circuit diagram" nghĩa tiếng Việt là "sơ đồ mạch điện". Sơ đồ mạch điện là bản vẽ thể hiện các thành phần của mạch điện.

Phát âm "circuit diagram" như thế nào?

"circuit diagram" có phiên âm IPA /ˈsɜːkɪt ˈdaɪəgræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "circuit diagram"?

You need to look at the circuit diagram to repair the electrical device. — Bạn cần xem sơ đồ mạch điện để sửa chữa thiết bị điện.