Tiếng Việt
Bảng mạch điện tử tiếng Anh là gì?
bảng mạch điện tử tiếng Anh là electronic circuit board /ɪlɛkˈtrɑnɪk ˈsɜrkət bɔːrd/. Bảng mạch điện tử là một tấm nền chứa các linh kiện điện tử được kết nối với nhau để thực hiện chức năng điện tử nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
electronic circuit board
Ví dụ câu với bảng mạch điện tử / electronic circuit board
- 1
Chúng tôi đã sửa chữa bảng mạch điện tử của máy tính.
We repaired the electronic circuit board of the computer.
- 2
Bảng mạch điện tử này rất phức tạp và cần kỹ thuật viên có kinh nghiệm.
This electronic circuit board is very complex and requires an experienced technician.
Ghi chú dùng từ bảng mạch điện tử
Bảng mạch điện tử là phần cốt lõi của các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'circuit' (mạch), 'component' (linh kiện), 'soldering' (hàn), đều liên quan đến kỹ thuật điện tử.
Video minh hoạ bảng mạch điện tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng mạch điện tử
Câu hỏi thường gặp về "bảng mạch điện tử"
Bảng mạch điện tử tiếng Anh là gì?
Bảng mạch điện tử tiếng Anh là "electronic circuit board" (danh từ), nghĩa là: Bảng mạch điện tử là một tấm nền chứa các linh kiện điện tử được kết nối với nhau để thực hiện chức năng điện tử nhất định.
"electronic circuit board" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"electronic circuit board" nghĩa tiếng Việt là "bảng mạch điện tử". Bảng mạch điện tử là phần cốt lõi của các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại.
Phát âm "electronic circuit board" như thế nào?
"electronic circuit board" có phiên âm IPA /ɪlɛkˈtrɑnɪk ˈsɜrkət bɔːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "electronic circuit board"?
We repaired the electronic circuit board of the computer. — Chúng tôi đã sửa chữa bảng mạch điện tử của máy tính.