Tiếng Việt
Mạch điều khiển tiếng Anh là gì?
mạch điều khiển tiếng Anh là control circuit /kənˈtroʊl ˈsɜrkət/. Mạch điều khiển là hệ thống các linh kiện điện tử hoặc điện để điều khiển hoạt động của thiết bị hoặc hệ thống khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
control circuit
Ví dụ câu với mạch điều khiển / control circuit
- 1
The control circuit manages the operation of the robotic arm.
Mạch điều khiển quản lý hoạt động của cánh tay robot.
- 2
Ensure the control circuit is properly connected before powering on.
Đảm bảo mạch điều khiển được kết nối đúng trước khi bật nguồn.
Ghi chú dùng từ mạch điều khiển
Mạch điều khiển là phần quan trọng trong hệ thống tự động, liên quan đến các thuật ngữ như 'circuit', 'automation', 'sensor' (mạch, tự động hóa, cảm biến).
Video minh hoạ mạch điều khiển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mạch điều khiển
Câu hỏi thường gặp về "mạch điều khiển"
Mạch điều khiển tiếng Anh là gì?
Mạch điều khiển tiếng Anh là "control circuit" (danh từ), nghĩa là: Mạch điều khiển là hệ thống các linh kiện điện tử hoặc điện để điều khiển hoạt động của thiết bị hoặc hệ thống khác.
"control circuit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"control circuit" nghĩa tiếng Việt là "mạch điều khiển". Mạch điều khiển là phần quan trọng trong hệ thống tự động, liên quan đến các thuật ngữ như 'circuit', 'automation', 'sensor' (mạch, tự động hóa, cảm biến).
Phát âm "control circuit" như thế nào?
"control circuit" có phiên âm IPA /kənˈtroʊl ˈsɜrkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "control circuit"?
Mạch điều khiển quản lý hoạt động của cánh tay robot. — The control circuit manages the operation of the robotic arm.