Tiếng Việt
Sự thiếu mạch lạc tiếng Anh là gì?
sự thiếu mạch lạc tiếng Anh là Incoherence /ˌɪnkəʊˈhɪərəns/. Tình trạng không rõ ràng hoặc không mạch lạc trong lời nói hoặc văn bản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Incoherence
Ví dụ câu với sự thiếu mạch lạc / Incoherence
- 1
Anh ấy nói rất rối rắm, thể hiện sự thiếu mạch lạc trong suy nghĩ.
His speech was full of incoherence, showing a lack of clarity.
- 2
Bài luận của cô ấy thiếu mạch lạc và khó hiểu.
Her essay was incoherent and hard to understand.
Ghi chú dùng từ sự thiếu mạch lạc
Incoherence là trạng thái không rõ ràng hoặc không mạch lạc, thường gặp trong lời nói hoặc viết. Các từ liên quan: clarity (sự rõ ràng), coherence (sự mạch lạc), confusion (sự nhầm lẫn).
Video minh hoạ sự thiếu mạch lạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thiếu mạch lạc
Câu hỏi thường gặp về "sự thiếu mạch lạc"
Sự thiếu mạch lạc tiếng Anh là gì?
Sự thiếu mạch lạc tiếng Anh là "Incoherence" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng không rõ ràng hoặc không mạch lạc trong lời nói hoặc văn bản.
"Incoherence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Incoherence" nghĩa tiếng Việt là "sự thiếu mạch lạc". Incoherence là trạng thái không rõ ràng hoặc không mạch lạc, thường gặp trong lời nói hoặc viết.
Phát âm "Incoherence" như thế nào?
"Incoherence" có phiên âm IPA /ˌɪnkəʊˈhɪərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Incoherence"?
His speech was full of incoherence, showing a lack of clarity. — Anh ấy nói rất rối rắm, thể hiện sự thiếu mạch lạc trong suy nghĩ.