Tiếng Việt
Sự nói ào ào đầy phấn khích nhưng không mạch lạc tiếng Anh là gì?
sự nói ào ào đầy phấn khích nhưng không mạch lạc tiếng Anh là Babble /bæbəl/. Sự nói liên tục, rối rắm, không rõ ràng, thường do hưng phấn hoặc thiếu tập trung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Babble
Ví dụ câu với sự nói ào ào đầy phấn khích nhưng không mạch lạc / Babble
- 1
Cô ấy cứ nói liên tục mà không để tôi chen vào.
She kept babbling on without letting me speak.
- 2
Tiếng trẻ con nói chuyện ồn ào trong phòng khách.
The children were babbling loudly in the living room.
Ghi chú dùng từ sự nói ào ào đầy phấn khích nhưng không mạch lạc
Babble là từ mô tả việc nói liên tục, rối rắm, thường không rõ ý. Các từ liên quan gồm 'chatter' (nói chuyện rôm rả), 'prattle' (nói luyên thuyên), và 'jabber' (nói lắp bắp, khó hiểu).
Video minh hoạ sự nói ào ào đầy phấn khích nhưng không mạch lạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự nói ào ào đầy phấn khích nhưng không mạch lạc
Câu hỏi thường gặp về "sự nói ào ào đầy phấn khích nhưng không mạch lạc"
Sự nói ào ào đầy phấn khích nhưng không mạch lạc tiếng Anh là gì?
Sự nói ào ào đầy phấn khích nhưng không mạch lạc tiếng Anh là "Babble" (danh từ), nghĩa là: Sự nói liên tục, rối rắm, không rõ ràng, thường do hưng phấn hoặc thiếu tập trung.
"Babble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Babble" nghĩa tiếng Việt là "sự nói ào ào đầy phấn khích nhưng không mạch lạc". Babble là từ mô tả việc nói liên tục, rối rắm, thường không rõ ý.
Phát âm "Babble" như thế nào?
"Babble" có phiên âm IPA /bæbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Babble"?
She kept babbling on without letting me speak. — Cô ấy cứ nói liên tục mà không để tôi chen vào.