Tiếng Việt
Mạch ngừng thi công tiếng Anh là gì?
Mạch ngừng thi công tiếng Anh là construction joint /kənˈstrʌkʃən dʒɔɪnt/. Liên kết trong kết cấu xây dựng để cho phép mở rộng hoặc co giãn mà không gây nứt nẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction joint
Ví dụ câu với Mạch ngừng thi công / construction joint
- 1
The construction joint was carefully sealed to prevent water leakage.
Liên kết xây dựng đã được niêm phong cẩn thận để ngăn rò rỉ nước.
- 2
Engineers designed the construction joint to accommodate thermal expansion.
Các kỹ sư đã thiết kế liên kết xây dựng để phù hợp với sự mở rộng nhiệt.
Ghi chú dùng từ Mạch ngừng thi công
Mạch ngừng thi công là phần nối trong kết cấu xây dựng để cho phép co giãn hoặc mở rộng. Các thuật ngữ liên quan: 'expansion joint' (liên kết mở rộng), 'contraction' (sự co lại), 'structural integrity' (tính toàn vẹn cấu trúc).
Video minh hoạ Mạch ngừng thi công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mạch ngừng thi công
Câu hỏi thường gặp về "Mạch ngừng thi công"
Mạch ngừng thi công tiếng Anh là gì?
Mạch ngừng thi công tiếng Anh là "construction joint" (danh từ), nghĩa là: Liên kết trong kết cấu xây dựng để cho phép mở rộng hoặc co giãn mà không gây nứt nẻ.
"construction joint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction joint" nghĩa tiếng Việt là "Mạch ngừng thi công". Mạch ngừng thi công là phần nối trong kết cấu xây dựng để cho phép co giãn hoặc mở rộng.
Phát âm "construction joint" như thế nào?
"construction joint" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən dʒɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction joint"?
Liên kết xây dựng đã được niêm phong cẩn thận để ngăn rò rỉ nước. — The construction joint was carefully sealed to prevent water leakage.