The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mạch tích hợp tiếng Anh là gì?

mạch tích hợp tiếng Anh là integrated circuit /ˈɪntɪɡreɪtɪd ˈsɜːrkɪt/. Mạch tích hợp là một linh kiện điện tử chứa nhiều thành phần điện tử như transistor, điện trở, tụ điện được tích hợp trong một chip nhỏ.

Hình minh hoạ "mạch tích hợp" tiếng Anh là "integrated circuit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

integrated circuit

Danh từ
/ˈɪntɪɡreɪtɪd ˈsɜːrkɪt/

Ví dụ câu với mạch tích hợp / integrated circuit

  1. 1

    Mạch tích hợp được sử dụng rộng rãi trong điện thoại di động.

    Integrated circuits are widely used in mobile phones.

  2. 2

    Các mạch tích hợp giúp giảm kích thước của các thiết bị điện tử.

    Integrated circuits help reduce the size of electronic devices.

Ghi chú dùng từ mạch tích hợp

Mạch tích hợp còn gọi là IC (Integrated Circuit). Các thuật ngữ liên quan gồm transistor (điện tử chuyển mạch), resistor (điện trở), capacitor (tụ điện).

Video minh hoạ mạch tích hợp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mạch tích hợp

Câu hỏi thường gặp về "mạch tích hợp"

Mạch tích hợp tiếng Anh là gì?

Mạch tích hợp tiếng Anh là "integrated circuit" (danh từ), nghĩa là: Mạch tích hợp là một linh kiện điện tử chứa nhiều thành phần điện tử như transistor, điện trở, tụ điện được tích hợp trong một chip nhỏ.

"integrated circuit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"integrated circuit" nghĩa tiếng Việt là "mạch tích hợp". Mạch tích hợp còn gọi là IC (Integrated Circuit).

Phát âm "integrated circuit" như thế nào?

"integrated circuit" có phiên âm IPA /ˈɪntɪɡreɪtɪd ˈsɜːrkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "integrated circuit"?

Integrated circuits are widely used in mobile phones. — Mạch tích hợp được sử dụng rộng rãi trong điện thoại di động.