Tiếng Việt
Mạch vòng tiếng Anh là gì?
mạch vòng tiếng Anh là cyclic form /ˈsaɪklɪk fɔrm/. Dạng tuần hoàn trong toán học, mô tả một chu trình lặp lại liên tục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cyclic form
Ví dụ câu với mạch vòng / cyclic form
- 1
Trong hình học, mạch vòng thể hiện một chu trình khép kín.
In geometry, a cyclic form represents a closed loop.
- 2
Các thuật toán sử dụng mạch vòng để tối ưu hóa quá trình xử lý dữ liệu.
Algorithms use cyclic forms to optimize data processing.
Ghi chú dùng từ mạch vòng
Mạch vòng là dạng tuần hoàn, liên quan đến chu trình lặp lại. Các thuật ngữ liên quan gồm 'chu trình' (cycle), 'vòng lặp' (loop), và 'định dạng tuần hoàn' (cyclic pattern).
Video minh hoạ mạch vòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mạch vòng
Câu hỏi thường gặp về "mạch vòng"
Mạch vòng tiếng Anh là gì?
Mạch vòng tiếng Anh là "cyclic form" (danh từ), nghĩa là: Dạng tuần hoàn trong toán học, mô tả một chu trình lặp lại liên tục.
"cyclic form" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cyclic form" nghĩa tiếng Việt là "mạch vòng". Mạch vòng là dạng tuần hoàn, liên quan đến chu trình lặp lại.
Phát âm "cyclic form" như thế nào?
"cyclic form" có phiên âm IPA /ˈsaɪklɪk fɔrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cyclic form"?
In geometry, a cyclic form represents a closed loop. — Trong hình học, mạch vòng thể hiện một chu trình khép kín.