Tiếng Việt
Mái bằng tiếng Anh là gì?
Mái bằng tiếng Anh là flat roof /flæt ruːf/. Mái nhà có kết cấu phẳng, không dốc, thường dùng trong kiến trúc hiện đại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flat roof
Ví dụ câu với Mái bằng / flat roof
- 1
Ngôi nhà có mái bằng giúp tận dụng không gian trên mái để làm sân thượng.
The house with a flat roof allows for using the rooftop as a terrace.
- 2
Mái bằng dễ thi công và bảo trì hơn mái dốc.
Flat roofs are easier to construct and maintain than pitched roofs.
Ghi chú dùng từ Mái bằng
Mái bằng là loại mái không dốc, phổ biến trong kiến trúc hiện đại. Các thuật ngữ liên quan: 'mái dốc' (pitched roof), 'mái nhà' (roof), 'kiến trúc' (architecture).
Video minh hoạ Mái bằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mái bằng
Câu hỏi thường gặp về "Mái bằng"
Mái bằng tiếng Anh là gì?
Mái bằng tiếng Anh là "flat roof" (cụm từ), nghĩa là: Mái nhà có kết cấu phẳng, không dốc, thường dùng trong kiến trúc hiện đại.
"flat roof" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flat roof" nghĩa tiếng Việt là "Mái bằng". Mái bằng là loại mái không dốc, phổ biến trong kiến trúc hiện đại.
Phát âm "flat roof" như thế nào?
"flat roof" có phiên âm IPA /flæt ruːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flat roof"?
The house with a flat roof allows for using the rooftop as a terrace. — Ngôi nhà có mái bằng giúp tận dụng không gian trên mái để làm sân thượng.