The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà mái bằng tiếng Anh là gì?

nhà mái bằng tiếng Anh là roofted house /roofted haʊs/. Nhà mái bằng là loại nhà có mái bằng phẳng, thường xây dựng bằng bê tông cốt thép, phổ biến ở thành phố.

Hình minh hoạ "nhà mái bằng" tiếng Anh là "roofted house"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

roofted house

Danh từ
/roofted haʊs/

Ví dụ câu với nhà mái bằng / roofted house

  1. 1

    Họ sống trong một nhà mái bằng ở trung tâm thành phố.

    They live in a rooftop house in the city center.

  2. 2

    Ngôi nhà mái bằng này rất phổ biến ở các khu đô thị hiện đại.

    This rooftop house is very common in modern urban areas.

Ghi chú dùng từ nhà mái bằng

Nhà mái bằng là loại nhà có mái phẳng, khác với nhà mái dốc. Các thuật ngữ liên quan: 'mái dốc' (pitched roof), 'bê tông cốt thép' (reinforced concrete), 'kiến trúc đô thị' (urban architecture).

Video minh hoạ nhà mái bằng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhà mái bằng

Câu hỏi thường gặp về "nhà mái bằng"

Nhà mái bằng tiếng Anh là gì?

Nhà mái bằng tiếng Anh là "roofted house" (danh từ), nghĩa là: Nhà mái bằng là loại nhà có mái bằng phẳng, thường xây dựng bằng bê tông cốt thép, phổ biến ở thành phố.

"roofted house" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"roofted house" nghĩa tiếng Việt là "nhà mái bằng". Nhà mái bằng là loại nhà có mái phẳng, khác với nhà mái dốc.

Phát âm "roofted house" như thế nào?

"roofted house" có phiên âm IPA /roofted haʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "roofted house"?

They live in a rooftop house in the city center. — Họ sống trong một nhà mái bằng ở trung tâm thành phố.