Tiếng Việt
Nóc xe tiếng Anh là gì?
nóc xe tiếng Anh là Car roof /kɑːr ruːf/. Phần trên cùng của xe ô tô, bảo vệ khỏi thời tiết và tăng tính thẩm mỹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Car roof
Ví dụ câu với nóc xe / Car roof
- 1
The car roof was covered with snow after the storm.
Chái xe bị phủ đầy tuyết sau cơn bão.
- 2
He decided to install a sunroof on his car.
Anh ấy quyết định lắp đặt cửa sổ trời trên xe của mình.
Ghi chú dùng từ nóc xe
Nóc xe là phần trên cùng của xe ô tô, giúp bảo vệ nội thất khỏi mưa, nắng và bụi bẩn. Các thuật ngữ liên quan: 'roof rack' (giá để đồ trên nóc xe), 'sunroof' (cửa sổ trời), 'car body' (thân xe).
Video minh hoạ nóc xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nóc xe
Câu hỏi thường gặp về "nóc xe"
Nóc xe tiếng Anh là gì?
Nóc xe tiếng Anh là "Car roof" (danh từ), nghĩa là: Phần trên cùng của xe ô tô, bảo vệ khỏi thời tiết và tăng tính thẩm mỹ.
"Car roof" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Car roof" nghĩa tiếng Việt là "nóc xe". Nóc xe là phần trên cùng của xe ô tô, giúp bảo vệ nội thất khỏi mưa, nắng và bụi bẩn.
Phát âm "Car roof" như thế nào?
"Car roof" có phiên âm IPA /kɑːr ruːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Car roof"?
Chái xe bị phủ đầy tuyết sau cơn bão. — The car roof was covered with snow after the storm.