Tiếng Việt
Mài răng tiếng Anh là gì?
Mài răng tiếng Anh là Tooth contouring /tuːθ ˈkɒntʊərɪŋ/. Kỹ thuật tạo hình lại đường viền của răng để cải thiện hình dạng hoặc kích thước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tooth contouring
Ví dụ câu với Mài răng / Tooth contouring
- 1
Bác sĩ nha khoa đã thực hiện mài răng để điều chỉnh hình dạng răng của tôi.
The dentist performed tooth contouring to improve the shape of my teeth.
- 2
Mài răng giúp làm đẹp nụ cười của bạn một cách tự nhiên hơn.
Tooth contouring helps make your smile look more natural.
Ghi chú dùng từ Mài răng
Mài răng là kỹ thuật nha khoa để chỉnh sửa hình dạng răng. Các thuật ngữ liên quan: 'dental reshaping' (tái tạo nha khoa), 'cosmetic dentistry' (nha khoa thẩm mỹ), 'enameloplasty' (phẫu thuật men răng).
Video minh hoạ Mài răng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mài răng
Câu hỏi thường gặp về "Mài răng"
Mài răng tiếng Anh là gì?
Mài răng tiếng Anh là "Tooth contouring" (danh từ), nghĩa là: Kỹ thuật tạo hình lại đường viền của răng để cải thiện hình dạng hoặc kích thước.
"Tooth contouring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tooth contouring" nghĩa tiếng Việt là "Mài răng". Mài răng là kỹ thuật nha khoa để chỉnh sửa hình dạng răng.
Phát âm "Tooth contouring" như thế nào?
"Tooth contouring" có phiên âm IPA /tuːθ ˈkɒntʊərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tooth contouring"?
The dentist performed tooth contouring to improve the shape of my teeth. — Bác sĩ nha khoa đã thực hiện mài răng để điều chỉnh hình dạng răng của tôi.