Tiếng Việt
Nhổ răng tiếng Anh là gì?
nhổ răng tiếng Anh là tooth extraction /tuθ ɛkˈstrækʃən/. Quá trình lấy răng ra khỏi hàm, thường do nha sĩ thực hiện để điều trị hoặc phòng ngừa bệnh lý răng miệng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tooth extraction
Ví dụ câu với nhổ răng / tooth extraction
- 1
Bác sĩ sẽ thực hiện nhổ răng khi răng bị sâu nặng hoặc bị hỏng nặng.
The dentist performed a tooth extraction to remove the decayed tooth.
- 2
Sau khi nhổ răng, bạn cần chăm sóc vết thương cẩn thận để tránh nhiễm trùng.
After a tooth extraction, careful care of the wound is necessary to prevent infection.
Ghi chú dùng từ nhổ răng
Nhổ răng là thủ thuật nha khoa để loại bỏ răng bị hư hoặc gây vấn đề. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cavity' (sâu răng), 'dental surgery' (phẫu thuật nha khoa), 'anesthesia' (gây mê).
Video minh hoạ nhổ răng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhổ răng
Câu hỏi thường gặp về "nhổ răng"
Nhổ răng tiếng Anh là gì?
Nhổ răng tiếng Anh là "tooth extraction" (danh từ), nghĩa là: Quá trình lấy răng ra khỏi hàm, thường do nha sĩ thực hiện để điều trị hoặc phòng ngừa bệnh lý răng miệng.
"tooth extraction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tooth extraction" nghĩa tiếng Việt là "nhổ răng". Nhổ răng là thủ thuật nha khoa để loại bỏ răng bị hư hoặc gây vấn đề.
Phát âm "tooth extraction" như thế nào?
"tooth extraction" có phiên âm IPA /tuθ ɛkˈstrækʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tooth extraction"?
The dentist performed a tooth extraction to remove the decayed tooth. — Bác sĩ sẽ thực hiện nhổ răng khi răng bị sâu nặng hoặc bị hỏng nặng.