Tiếng Việt
Mầm sống tiếng Anh là gì?
mầm sống tiếng Anh là Seed of life /siːd əv laɪf/. Hạt giống hoặc phần bắt đầu của sự sống, tượng trưng cho sự sinh trưởng và phát triển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Seed of life
Ví dụ câu với mầm sống / Seed of life
- 1
Hạt giống của cây đã nảy mầm sau vài ngày.
The seed of the plant sprouted after a few days.
- 2
Trong tôn giáo, 'seed of life' tượng trưng cho sự sáng tạo ban đầu.
In religion, 'seed of life' symbolizes the initial creation.
Ghi chú dùng từ mầm sống
Mầm sống thể hiện sự bắt đầu của sự sống hoặc phát triển. Các từ liên quan: 'germ' (mầm bệnh), 'embryo' (phôi), 'sprout' (mầm non).
Video minh hoạ mầm sống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mầm sống
Câu hỏi thường gặp về "mầm sống"
Mầm sống tiếng Anh là gì?
Mầm sống tiếng Anh là "Seed of life" (danh từ), nghĩa là: Hạt giống hoặc phần bắt đầu của sự sống, tượng trưng cho sự sinh trưởng và phát triển.
"Seed of life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Seed of life" nghĩa tiếng Việt là "mầm sống". Mầm sống thể hiện sự bắt đầu của sự sống hoặc phát triển.
Phát âm "Seed of life" như thế nào?
"Seed of life" có phiên âm IPA /siːd əv laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Seed of life"?
The seed of the plant sprouted after a few days. — Hạt giống của cây đã nảy mầm sau vài ngày.