Tiếng Việt
Mãn hạn tù tiếng Anh là gì?
Mãn hạn tù tiếng Anh là Release from prison /rɪˈliːs frəm ˈprɪz.ən/. Sự thả tự do sau khi thi hành xong án phạt tù.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Release from prison
Ví dụ câu với Mãn hạn tù / Release from prison
- 1
Anh ấy được thả sau 10 năm tù.
He was released from prison after serving 10 years.
- 2
Việc thả tù nhân là một phần của quá trình cải tạo.
The release of prisoners is part of the rehabilitation process.
Ghi chú dùng từ Mãn hạn tù
Mãn hạn tù là việc kết thúc thời gian thi hành án tù. Các thuật ngữ liên quan: 'parole' (viếng thả), 'early release' (thả sớm), 'parole board' (ủy ban thả tù).
Video minh hoạ Mãn hạn tù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mãn hạn tù
Câu hỏi thường gặp về "Mãn hạn tù"
Mãn hạn tù tiếng Anh là gì?
Mãn hạn tù tiếng Anh là "Release from prison" (danh từ), nghĩa là: Sự thả tự do sau khi thi hành xong án phạt tù.
"Release from prison" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Release from prison" nghĩa tiếng Việt là "Mãn hạn tù". Mãn hạn tù là việc kết thúc thời gian thi hành án tù.
Phát âm "Release from prison" như thế nào?
"Release from prison" có phiên âm IPA /rɪˈliːs frəm ˈprɪz.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Release from prison"?
He was released from prison after serving 10 years. — Anh ấy được thả sau 10 năm tù.