Tiếng Việt
Xà lim tiếng Anh là gì?
xà lim tiếng Anh là prison cell /ˈprɪz.ən ˈsɛl/. Buồng giam nhỏ trong nhà tù để giam giữ phạm nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prison cell
Ví dụ câu với xà lim / prison cell
- 1
Anh ấy bị nhốt trong xà lim suốt hai tuần.
He was kept in the prison cell for two weeks.
- 2
Các tù nhân thường phải chia sẻ xà lim chật chội.
Prisoners often have to share a cramped prison cell.
Ghi chú dùng từ xà lim
Xà lim là nơi giam giữ tù nhân trong nhà tù. Các từ liên quan: 'cell' (buồng, phòng nhỏ), 'prison' (nhà tù), 'inmate' (tù nhân).
Video minh hoạ xà lim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xà lim
Câu hỏi thường gặp về "xà lim"
Xà lim tiếng Anh là gì?
Xà lim tiếng Anh là "prison cell" (danh từ), nghĩa là: Buồng giam nhỏ trong nhà tù để giam giữ phạm nhân.
"prison cell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prison cell" nghĩa tiếng Việt là "xà lim". Xà lim là nơi giam giữ tù nhân trong nhà tù.
Phát âm "prison cell" như thế nào?
"prison cell" có phiên âm IPA /ˈprɪz.ən ˈsɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prison cell"?
He was kept in the prison cell for two weeks. — Anh ấy bị nhốt trong xà lim suốt hai tuần.