The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngồi tù tiếng Anh là gì?

ngồi tù tiếng Anh là serve a prison sentence /sɜrv ə ˈprɪzn ˈsɛntəns/. bị kết án và thi hành án tù giam trong nhà tù.

Hình minh hoạ "ngồi tù" tiếng Anh là "serve a prison sentence"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

serve a prison sentence

Động từ
/sɜrv ə ˈprɪzn ˈsɛntəns/

Ví dụ câu với ngồi tù / serve a prison sentence

  1. 1

    Anh ấy đã phải ngồi tù vì tội trộm cắp.

    He had to serve a prison sentence for theft.

  2. 2

    Sau khi bị kết án, cô ấy bắt đầu ngồi tù trong hai năm.

    After being sentenced, she began to serve a prison sentence for two years.

Ghi chú dùng từ ngồi tù

Ngồi tù là hành động thi hành án phạt tù sau khi bị kết án. Các từ liên quan: 'imprisonment' (tù giam), 'incarceration' (giam giữ), 'penitentiary' (nhà tù).

Video minh hoạ ngồi tù

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngồi tù

Câu hỏi thường gặp về "ngồi tù"

Ngồi tù tiếng Anh là gì?

Ngồi tù tiếng Anh là "serve a prison sentence" (động từ), nghĩa là: bị kết án và thi hành án tù giam trong nhà tù.

"serve a prison sentence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"serve a prison sentence" nghĩa tiếng Việt là "ngồi tù". Ngồi tù là hành động thi hành án phạt tù sau khi bị kết án.

Phát âm "serve a prison sentence" như thế nào?

"serve a prison sentence" có phiên âm IPA /sɜrv ə ˈprɪzn ˈsɛntəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "serve a prison sentence"?

He had to serve a prison sentence for theft. — Anh ấy đã phải ngồi tù vì tội trộm cắp.