The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tôn tạo tiếng Anh là gì?

tôn tạo tiếng Anh là historic restoration //hɪsˈtɒrɪk rɪˈstɔːreɪʃən//. Việc phục hồi hoặc sửa chữa các công trình lịch sử để giữ gìn giá trị văn hóa và kiến trúc ban đầu.

Hình minh hoạ "tôn tạo" tiếng Anh là "historic restoration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

historic restoration

Danh từ
//hɪsˈtɒrɪk rɪˈstɔːreɪʃən//

Ví dụ câu với tôn tạo / historic restoration

  1. 1

    Việc tôn tạo di tích cổ đã giúp du khách hiểu rõ hơn về lịch sử địa phương.

    The historic restoration of the ancient temple attracted many tourists.

  2. 2

    Chúng tôi đang lên kế hoạch tôn tạo nhà cổ này để giữ gìn nét đẹp truyền thống.

    We are planning to undertake a historic restoration of this old house.

Ghi chú dùng từ tôn tạo

Tôn tạo là quá trình phục hồi các công trình lịch sử để bảo tồn giá trị văn hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm có conservation (bảo tồn), preservation (giữ gìn), và renovation (tu sửa).

Video minh hoạ tôn tạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tôn tạo

Câu hỏi thường gặp về "tôn tạo"

Tôn tạo tiếng Anh là gì?

Tôn tạo tiếng Anh là "historic restoration" (danh từ), nghĩa là: Việc phục hồi hoặc sửa chữa các công trình lịch sử để giữ gìn giá trị văn hóa và kiến trúc ban đầu.

"historic restoration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"historic restoration" nghĩa tiếng Việt là "tôn tạo". Tôn tạo là quá trình phục hồi các công trình lịch sử để bảo tồn giá trị văn hóa.

Phát âm "historic restoration" như thế nào?

"historic restoration" có phiên âm IPA //hɪsˈtɒrɪk rɪˈstɔːreɪʃən//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "historic restoration"?

The historic restoration of the ancient temple attracted many tourists. — Việc tôn tạo di tích cổ đã giúp du khách hiểu rõ hơn về lịch sử địa phương.