Tiếng Việt
Cột mốc lịch sử tiếng Anh là gì?
cột mốc lịch sử tiếng Anh là historic milestone /hɪˈstɔːrɪk ˈmaɪlstoʊn/. Dấu mốc quan trọng trong lịch sử, đánh dấu một sự kiện nổi bật hoặc bước ngoặt quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
historic milestone
Ví dụ câu với cột mốc lịch sử / historic milestone
- 1
The signing of the treaty was a historic milestone for peace.
Việc ký kết hiệp ước là một cột mốc lịch sử cho hòa bình.
- 2
The invention of the internet is considered a historic milestone in technology.
Việc phát minh ra internet được coi là một cột mốc lịch sử trong công nghệ.
Ghi chú dùng từ cột mốc lịch sử
Cột mốc lịch sử là một sự kiện quan trọng trong lịch sử. Các thuật ngữ liên quan: 'turning point' (điểm ngoặt), 'landmark' (dấu mốc), 'anniversary' (kỷ niệm).
Video minh hoạ cột mốc lịch sử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cột mốc lịch sử
Câu hỏi thường gặp về "cột mốc lịch sử"
Cột mốc lịch sử tiếng Anh là gì?
Cột mốc lịch sử tiếng Anh là "historic milestone" (danh từ), nghĩa là: Dấu mốc quan trọng trong lịch sử, đánh dấu một sự kiện nổi bật hoặc bước ngoặt quan trọng.
"historic milestone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"historic milestone" nghĩa tiếng Việt là "cột mốc lịch sử". Cột mốc lịch sử là một sự kiện quan trọng trong lịch sử.
Phát âm "historic milestone" như thế nào?
"historic milestone" có phiên âm IPA /hɪˈstɔːrɪk ˈmaɪlstoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "historic milestone"?
Việc ký kết hiệp ước là một cột mốc lịch sử cho hòa bình. — The signing of the treaty was a historic milestone for peace.