The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mang tính tham khảo tiếng Anh là gì?

Mang tính tham khảo tiếng Anh là Referential /ˌrɛfərˈɛnʃəl/. Liên quan đến việc tham khảo hoặc dựa vào để hiểu hoặc xác nhận thông tin.

Hình minh hoạ "Mang tính tham khảo" tiếng Anh là "Referential"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Referential

Tính từ
/ˌrɛfərˈɛnʃəl/

Ví dụ câu với Mang tính tham khảo / Referential

  1. 1

    Tài liệu này mang tính tham khảo cao cho nghiên cứu của tôi.

    This document is highly referential for my research.

  2. 2

    Các nguồn tham khảo cần được trích dẫn đúng quy định.

    Referential sources must be properly cited.

Ghi chú dùng từ Mang tính tham khảo

Tính từ 'referential' dùng để mô tả thứ gì đó liên quan đến việc tham khảo hoặc dựa vào để hiểu rõ hơn. Các từ liên quan gồm 'reference' (tham khảo), 'refer' (tham khảo, đề cập đến), 'referent' (đối tượng tham chiếu).

Video minh hoạ Mang tính tham khảo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mang tính tham khảo

Câu hỏi thường gặp về "Mang tính tham khảo"

Mang tính tham khảo tiếng Anh là gì?

Mang tính tham khảo tiếng Anh là "Referential" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến việc tham khảo hoặc dựa vào để hiểu hoặc xác nhận thông tin.

"Referential" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Referential" nghĩa tiếng Việt là "Mang tính tham khảo". Tính từ 'referential' dùng để mô tả thứ gì đó liên quan đến việc tham khảo hoặc dựa vào để hiểu rõ hơn.

Phát âm "Referential" như thế nào?

"Referential" có phiên âm IPA /ˌrɛfərˈɛnʃəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Referential"?

This document is highly referential for my research. — Tài liệu này mang tính tham khảo cao cho nghiên cứu của tôi.