Tiếng Việt
Mang tính xây dựng tiếng Anh là gì?
Mang tính xây dựng tiếng Anh là Constructive /kənˈstrʌktɪv/. Mang tính xây dựng, mang lại lợi ích hoặc phát triển tích cực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Constructive
Ví dụ câu với Mang tính xây dựng / Constructive
- 1
Phản hồi của cô ấy rất mang tính xây dựng để giúp chúng tôi cải thiện.
Her feedback was very constructive to help us improve.
- 2
Chúng ta cần có những ý kiến mang tính xây dựng trong cuộc họp.
We need to have constructive opinions in the meeting.
Ghi chú dùng từ Mang tính xây dựng
Tính từ 'Constructive' chỉ điều gì đó mang lại lợi ích hoặc thúc đẩy sự phát triển. Các từ liên quan: 'destructive' (phá hoại), 'construct' (xây dựng), 'construction' (xây dựng, công trình).
Video minh hoạ Mang tính xây dựng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mang tính xây dựng
Câu hỏi thường gặp về "Mang tính xây dựng"
Mang tính xây dựng tiếng Anh là gì?
Mang tính xây dựng tiếng Anh là "Constructive" (tính từ), nghĩa là: Mang tính xây dựng, mang lại lợi ích hoặc phát triển tích cực.
"Constructive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Constructive" nghĩa tiếng Việt là "Mang tính xây dựng". Tính từ 'Constructive' chỉ điều gì đó mang lại lợi ích hoặc thúc đẩy sự phát triển.
Phát âm "Constructive" như thế nào?
"Constructive" có phiên âm IPA /kənˈstrʌktɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Constructive"?
Her feedback was very constructive to help us improve. — Phản hồi của cô ấy rất mang tính xây dựng để giúp chúng tôi cải thiện.