Tiếng Việt
Bắn chết tiếng Anh là gì?
Bắn chết tiếng Anh là Shoot to kill /ʃuːt tuː kɪl/. Bắn để giết người, thường trong bối cảnh cảnh sát hoặc quân đội sử dụng vũ lực để tiêu diệt mục tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shoot to kill
Ví dụ câu với Bắn chết / Shoot to kill
- 1
Cảnh sát đã bắn chết tên tội phạm để ngăn chặn hành động phạm pháp.
The police shot to kill the suspect to prevent his escape.
- 2
Trong chiến tranh, nhiều người đã bị bắn chết trong trận đấu ác liệt.
Many people were shot to kill during the fierce battle.
Ghi chú dùng từ Bắn chết
Thuật ngữ này dùng để mô tả hành động sử dụng súng để tiêu diệt mục tiêu. Các từ liên quan: 'shoot' (bắn), 'kill' (giết), 'lethal' (gây chết).
Video minh hoạ Bắn chết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bắn chết
Câu hỏi thường gặp về "Bắn chết"
Bắn chết tiếng Anh là gì?
Bắn chết tiếng Anh là "Shoot to kill" (động từ), nghĩa là: Bắn để giết người, thường trong bối cảnh cảnh sát hoặc quân đội sử dụng vũ lực để tiêu diệt mục tiêu.
"Shoot to kill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shoot to kill" nghĩa tiếng Việt là "Bắn chết". Thuật ngữ này dùng để mô tả hành động sử dụng súng để tiêu diệt mục tiêu.
Phát âm "Shoot to kill" như thế nào?
"Shoot to kill" có phiên âm IPA /ʃuːt tuː kɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shoot to kill"?
The police shot to kill the suspect to prevent his escape. — Cảnh sát đã bắn chết tên tội phạm để ngăn chặn hành động phạm pháp.