Tiếng Việt
Bắn lại tiếng Anh là gì?
Bắn lại tiếng Anh là Shoot back /ʃuːt bæk/. Bắn trả lại đạn hoặc đòn tấn công của đối phương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shoot back
Ví dụ câu với Bắn lại / Shoot back
- 1
Khi bị tấn công, anh ấy đã bắn lại để tự vệ.
When attacked, he shot back to defend himself.
- 2
Quân đội đã bắn lại sau khi bị bắn trước.
The army shot back after being fired upon.
Ghi chú dùng từ Bắn lại
Bắn lại là hành động phản ứng lại đòn tấn công của đối phương. Các từ liên quan: 'bắn' (to shoot), 'phản công' (counterattack), 'tự vệ' (self-defense).
Video minh hoạ Bắn lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bắn lại
Câu hỏi thường gặp về "Bắn lại"
Bắn lại tiếng Anh là gì?
Bắn lại tiếng Anh là "Shoot back" (động từ), nghĩa là: Bắn trả lại đạn hoặc đòn tấn công của đối phương.
"Shoot back" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shoot back" nghĩa tiếng Việt là "Bắn lại". Bắn lại là hành động phản ứng lại đòn tấn công của đối phương.
Phát âm "Shoot back" như thế nào?
"Shoot back" có phiên âm IPA /ʃuːt bæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shoot back"?
When attacked, he shot back to defend himself. — Khi bị tấn công, anh ấy đã bắn lại để tự vệ.