Tiếng Việt
Mảnh rời tiếng Anh là gì?
Mảnh rời tiếng Anh là Detached piece /dɪˈtætʃt piːs/. Mảnh nhỏ rời rạc, không gắn kết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Detached piece
Ví dụ câu với Mảnh rời / Detached piece
- 1
Một mảnh rời của bức tranh đã rơi xuống đất.
A detached piece of the puzzle was found under the table.
- 2
Mảnh rời của tấm kính bị vỡ nằm trên sàn.
A detached piece of broken glass was on the floor.
Ghi chú dùng từ Mảnh rời
Mảnh rời là phần nhỏ tách ra khỏi tổng thể. Các từ liên quan: 'fragment' (mảnh vỡ), 'shard' (mảnh kính vỡ), 'piece' (mảnh, phần).
Video minh hoạ Mảnh rời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mảnh rời
Câu hỏi thường gặp về "Mảnh rời"
Mảnh rời tiếng Anh là gì?
Mảnh rời tiếng Anh là "Detached piece" (danh từ), nghĩa là: Mảnh nhỏ rời rạc, không gắn kết.
"Detached piece" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Detached piece" nghĩa tiếng Việt là "Mảnh rời". Mảnh rời là phần nhỏ tách ra khỏi tổng thể.
Phát âm "Detached piece" như thế nào?
"Detached piece" có phiên âm IPA /dɪˈtætʃt piːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Detached piece"?
A detached piece of the puzzle was found under the table. — Một mảnh rời của bức tranh đã rơi xuống đất.