Tiếng Việt
Mảnh đạn tiếng Anh là gì?
mảnh đạn tiếng Anh là shrapnel /ˈʃræpnəl/. Mảnh kim loại nhỏ văng ra từ vụ nổ, thường gây thương tích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shrapnel
Ví dụ câu với mảnh đạn / shrapnel
- 1
Anh ấy bị thương do mảnh đạn bắn trúng.
He was injured by shrapnel from the explosion.
- 2
Các mảnh đạn có thể gây tổn thương nghiêm trọng trong chiến tranh.
Shrapnel can cause serious injuries during war.
Ghi chú dùng từ mảnh đạn
Mảnh đạn là các mảnh kim loại nhỏ từ vụ nổ. Các từ liên quan: 'explosive' (chất nổ), 'fragment' (mảnh vỡ), 'blast' (chấn động).
Video minh hoạ mảnh đạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mảnh đạn
Câu hỏi thường gặp về "mảnh đạn"
Mảnh đạn tiếng Anh là gì?
Mảnh đạn tiếng Anh là "shrapnel" (danh từ), nghĩa là: Mảnh kim loại nhỏ văng ra từ vụ nổ, thường gây thương tích.
"shrapnel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shrapnel" nghĩa tiếng Việt là "mảnh đạn". Mảnh đạn là các mảnh kim loại nhỏ từ vụ nổ.
Phát âm "shrapnel" như thế nào?
"shrapnel" có phiên âm IPA /ˈʃræpnəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shrapnel"?
He was injured by shrapnel from the explosion. — Anh ấy bị thương do mảnh đạn bắn trúng.