The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đóng giả tiếng Anh là gì?

đóng giả tiếng Anh là impersonate /ɪmˈpɜrsəˌneɪt/. đóng giả, mạo danh để giả làm người khác hoặc để lừa đảo.

Hình minh hoạ "đóng giả" tiếng Anh là "impersonate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

impersonate

Động từ
/ɪmˈpɜrsəˌneɪt/

Ví dụ câu với đóng giả / impersonate

  1. 1

    Anh ấy đã đóng giả một cảnh sát để vào trong nhà.

    He impersonated a police officer to get into the house.

  2. 2

    Cô ấy thường đóng giả người nổi tiếng để gây chú ý.

    She often impersonates celebrities to attract attention.

Ghi chú dùng từ đóng giả

Đóng giả là hành động giả mạo danh tính người khác. Các từ liên quan: giả mạo (fraud), mạo danh (pretend), giả dạng (disguise).

Video minh hoạ đóng giả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đóng giả

Câu hỏi thường gặp về "đóng giả"

Đóng giả tiếng Anh là gì?

Đóng giả tiếng Anh là "impersonate" (động từ), nghĩa là: đóng giả, mạo danh để giả làm người khác hoặc để lừa đảo.

"impersonate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"impersonate" nghĩa tiếng Việt là "đóng giả". Đóng giả là hành động giả mạo danh tính người khác.

Phát âm "impersonate" như thế nào?

"impersonate" có phiên âm IPA /ɪmˈpɜrsəˌneɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "impersonate"?

He impersonated a police officer to get into the house. — Anh ấy đã đóng giả một cảnh sát để vào trong nhà.